2000 từ vựng Hán Hàn - Hán Việt

Thứ bảy - 02/12/2017 01:03
Âm Hán Hàn gần giống âm hán Việt. Học dễ mà nhanh. 2000 từ học trong 10 ngày nhé!!!
2000 từ vựng Hán Hàn - Hán Việt
TỪ VỰNG HÁN HÀN
Từ 1~300 từ
1 가공Gia công
2 가구Gia cụ
3 가능Khả năng
4 가능성Tính khả năng
5 가보Gia bảo
6 가수Ca sĩ
7 가스Ga
8 가시Cái gai
9 가정Gia đình
10 가족Gia tộc
11 가짜Giả
12 가축Gia súc
13 가치Giá trị
14 가훈Gia huấn
15 각도Góc độ
16 각부분Các bộ phận
17 간Gan
18 간단Đơn giản
19 간병Bệnh gan
20 간병Khám bệnh
21 간부Cán bộ
22 간염Viêm gan
23 간접Gián tiếp
24 간첩Gián địêp
25 간호Giám hộ
26 감각Cảm giác
27 감격Cảm kích
28 감기Cảm cúm
29 감동Cảm động
30 감동Cảm thông
31 감면Giảm
32 감면Miễn giảm
33 감속Giảm tốc độ
34 감정Tình cảm
35 갑Giáp, con giáp
36 값(가) Giá cả
37 강국Cường quốc
38 강도Cường độ
39 강산Giang sơn
40 강제Cưỡng chế
41 강하다Cứng
42 개념Khái nịêm
43 개막Khai mạc
44 개선Cải thịên
45 개성Cá tính
46 개인Cá nhân
47 개통Khai thông
48 객관Khách quan
49 객관적Có tính khách quan
50 객실Phòng khách
51 객지Đất khách
52 거주Cư trú
53 거품Bong bóng
54 거행Cử hành
55 건축Kiến trúc
56 검도Kiếm dạo
57 검사Kiểm tra
58 검정Kiểm dịnh
59 검토Kiểm thảo
60 겨울Mùa đông
61 격려Khích lệ
62 견고Kínên cố
63 결과Kết quả
64 결국Kết cục
65 결단Đoàn kết
66 결론Kết lụân
67 결승전Trận chung kết
68 결연Kết nghĩa
69 결정Quyết định
70 결합Kết hợp
71 결혼Kết hôn
72 겸손Khiêm tốn
73 겸하다Kiêm nhiệm, Kiêm
74 경(가볍다) nhẹ
75 경각심Sự cảnh giác
76 경고Cảnh cáo
77 경과Quá kỳ
78 경과하다Trải qua
79 경관Cảnh quan
80 경도Kinh độ
81 경력Kinh nghiệm làm vịêc
82 경보Cảnh báo
83 경비Kinh phí
84 경영Kinh doanh
85 경우cảnh ngộ
86 경쟁Cạnh tranh
87 경제Kinh tế
88 경찰Cảnh sát
89 경축Kính chúc
90 경향Khuynh hướng
91 경험Kinh nghiệm
92 계급Giai cấp
93 계모Mẹ ghẻ, Mẹ kế
94 계약Hợp đồng
95 계획Kế hoạch
96 계획Kế hoạch
97 고객Khách
98 고급Cao cấp, hạng sang
99 고난Khổ nạn, Khó khăn
100 고뇌Khó xử
101 고대Cổ đại
102 고도Độ cao
103 고립Cô lập
104 고문Cố vấn
105 고민Khó xử
106 고속Cao tốc
107 고의Cố ý
108 고전Cổ điển
109 고정Cố định
110 고행Khổ hạnh
111 고향Quê hương
112 곤충Côn trùng
113 공Quả bóng
114 공간Không gian
115 공감Thông cảm
116 공개Công khai
117 공고Công bố
118 공구Công cụ
119 공군Không quán
120 공급Cung cấp
121 공기Không khí
122 공동Cộng đồng
123 공로Công lao
124 공룡Khủng long
125 공립Công lập
126 공문서Công văn
127 공민Công dân
128 공병Công binh
129 공병대Đội công binh
130 공산당Đang cộng sản
131 공산품Sản phẩm công nghịêp
132 공업Công nghịêp
133 공연Công diễn
134 공예품Công nghệp phảm
135 공원Công viên
136 공인Công nhận
137 공자Khổng Tử
138 공작Con công
139 공정Công bằng
140 공정Công đoạn
141 공주Công chúa
142 공중Công cộng
143 공중Không trung
144 공짜Không công
145 공평Công bằng
146 공화Cộng hòa
147 공황Khủng hoảng
148 과거Quá khứ
149 과다Quá
150 과부Quả phụ
151 과언Nói quá
152 과연Qúa nhiên
153 과장Khoa trương
154 과정Quá trình
155 과학Khoa học
156 관Ông quan
157 관계Quan hệ
158 관람Tham quan
159 관련Liên quan
160 관리Quản lý
161 관세Thuế quan
162 관심Quan tâm
163 관중Quần chúng
164 관찰Quan sát
165 광경Quang cảnh
166 광고Quảng cáo
167 광물Khoáng sản
168 광장Quảng trường
169 교류Giao lưu
170 교만Kiêu căng
171 교민Kiều đan
172 교수Giáo sư
173 교육Giáo dục
174 교제Giao lưu, Giao thịêp
175 교주Giáo chủ
176 교통Giao thông
177 교황Giáo hoàng
178 구Quận
179 구경Tham quan
180 구급Cấp cứu
181 구역Khu vực
182 구조Cứu trợ
183 구체Cụ thể
184 구하다Cựu, Cấp cứu
185 구호Cứu hộ
186 구혼Cầu hôn
187 국가Quốc ca
188 국가Quốc gia
189 국교Quốc giáo, Quốc đạo
190 국기Quốc kỳ
191 국난Quốc nạn
192 국내Quốc nội
193 국로Quốc lộ
194 국립Quốc lập
195 국무Quốc vụ
196 국민Quốc dân
197 국방Quốc phòng
198 국사Quốc sự
199 국어Quốc ngữ
200 국영Quốc doanh
201 국적Quốc tịch
202 국제Quốc tế
203 국화Hoa cúc
204 국화Quốc hoa
205 국회Quốc hội
206 군Quận, huyện
207 군기Quân khí
208 군도Quần đảo
209 군비Chi phí quân sự
210 군사Quạn sự
211 군인Quân nhân
212 궁녀Cung nữ
213 권농Quyến nông
214 권력Quyền lực
215 권리Quyền
216 권한Quyền hạn
217 궤도Quĩ đạo
218 귀가Quay về nhà
219 귀격Qui cách
220 귀빈Quí khách
221 귀순Qui thụân
222 귀신Quỉ thần
223 귀인Quí nhân
224 귀족Quí tộc
225 귀중Quí trọng
226 귀한Quí hiếm
227 규격Qui cách
228 규모Qui mô
229 규약Qui ước
230 규정Qui định
231 규칙Qui tắc
232 균형Quân bằng
233 극Cực
234 극Kịch
235 극단Cực đoan
236 극대Cực đại
237 극락Cực lạc
238 극복Khắc phục
239 극본Kịch bản
240 극장Kịch trường
241 근Căn
242 근거Căn cứ
243 근대Cận đại
244 근로Lao động
245 근면Cần cù
246 근본Căn bản
247 근시Cận thị
248 금강Kim cương
249 금성Kim tinh(Sao Kim)
250 금지Cấm
251 급Cấp
252 급변Cấp biến
253 급병Bệnh cấp tính
254 급보Cấp báo
255 급성Cấp tính
256 급성병Bệnh cấp tính
257 급속Cấp tốc
258 급하다Cấp
259 기Khí lực, Sinh khí
260 기간Thời gian
261 기공Khởi công
262 기관Cơ quan
263 기관지Khí quản, phế quan
264 기관지염Viêm phế quan
265 기구Cơ quan
266 기구Khí cầu
267 기녀Kỹ nữ
268 기념Kỷ nịêm
269 기능Chức năng
270 기능Kỹ năng
271 기대Chờ đợi
272 기독교Đạo Cơ đốc
273 기록Kỷ lục
274 기본Cơ bản
275 기분Cảm giác
276 기사Kỹ sư
277 기색Khí sắc
278 기생Ký sinh
279 기숙사Ký túc xá
280 기술Kỹ thụât
281 기압Khí áp
282 기억Ghi nhớ
283 기자Ký giả
284 기재Ghi chép
285 기초Cơ sở
286 기타Khác
287 기한Kỳ hạn
288 기호Ký hịêu
289 기회Cơ hội
290 기후Khí hậu
291 긴급Khẩn cấp
292 김치Kim chi
293 꽃Hoa
294 꽝꽝Ầm ầm, Oàng Oàng
295 끈기Kiên trì
296 나체Lõa thể
297 낙관Lạc quan
298 낙원Thiên đường
299 낙타Lạc đà
300 낙태Nạo thai
301 낙후Lạc hậu
302 난로Lò
303 난리Nạn, Hỗn loạn
304 난민Nạn dân
305 난시Loạn thị
306 난처Khó xử
307 남극Nam cực
308 남극Nam cực
309 남녀Nam nữ
310 남방Phương nam
311 남북Nam bắc
312 남성Nam tính
313 남용Lạm dụng
314 낭비Lãng phí
315 내각Nội các
316 내과Nội khoa, Khoa nội
317 내규Nội qui
318 내란Nội chiến
319 내무Nội vụ
320 내부Nội bộ
321 내선Nội tuýen
322 내심Nội tâm
323 내용Nội dung
324 내장Nội tạng
325 내전Nội chiến
326 내정Nội tình
327 냉Lạnh
328 냉담Lạnh nhạt. Lạnh lùng
329 냉동Đông lạnh
330 냉동건조Đông lạnh khô
331 냉동식품Thực phẩm đông lạnh
332 냉동어Cá đông lạnh
333 냉동창고Kho đông lạnh
334 냉면Món mỳ lạnh
335 냉방Phòng lạnh
336 냉수Nước lạnh
337 냉수욕Tắm nước lạnh
338 냉장고Tủ lạnh
339 냉장실Phòng lạnh
340 냉장차Xe lạnh
341 노동Lao động
342 노력Nỗ lực
343 노련Lão luyện
344 노비Lộ phí
345 노승Lão tăng
346 노예Nô lệ
347 노인Lão nhân
348 노자Lão Tử
349 노장Lão tướng
350 노조Công đoàn lao động
351 노천Lộ thiên
352 노출Lộ ra
353 노화Lão hóa
354 녹용Lộc nhung
355 논란Loạn
356 논리Lôgíc
357 논문Lụân văn
358 논어Lụân ngữ
359 논의Lụân bàn, Bàn bạc
360 논쟁Luận tranh
361 농가Nhà nông
362 농경Nông canh
363 농공업Nông công nghịêp
364 농기구Nông cụ
365 농도Nồng độ
366 농림업Nông lâm nghịêp
367 농민Nông dân
368 농산물Nông sản vật
369 농업Nông nghịêp
370 농장Nông trường
371 농촌Nông thọn
372 뇌Não
373 뇌신경Thần kinh não
374 느낌Cảm giác
375 능동Năng động
376 능력Năng lực
377 능율Năng suất
378 다각Đa giác
379 다감Đa cảm
380 다능Đa năng
381 다르다Khác
382 다면Đa dịên
383 다소Đa số
384 다스리다Quản lý
385 다양Đa dạng
386 다양화Đa dạng hoá
387 다의Đa nghĩa
388 다재Đa tài
389 다정Đa tình
390 단가Đơn giá
391 단거리Cự ly ngắn
392 단검Đoản kiếm
393 단결Đoản kết
394 단계Giai Đoạn
395 단교Đoạn giao
396 단단하다Cứng
397 단독Đơn độc
398 단독Một mình
399 단련Luyện
400 단명Đoản mệnh
401 단성Đơn tính
402 단순Đơn thuần
403 단일Đơn nhất
404 단장Đoàn trưởng
405 단지Không chỉ
406 단체Đoàn thể
407 담Đờm
408 담당Đảm đương
409 담임Đảm nhiệm
410 담판Đàm phán
411 답례Đáp lễ
412 답안Đáp án
413 당Dường
414 당뇨병Bệnh đái dường
415 당사자Dường sự
416 당연Đương nhiên
417 당원Đảng viên
418 당직Đương chức
419 당황Bàng hoàng
420 대가족Đại gia đình
421 대개Đại khái
422 대공Đối không
423 대군Đại quân
424 대기Khói
425 대내Đối nội
426 대뇌Đại não
427 대다수Đại đa số
428 대대Đại đội
429 대로Đại lộ
430 대륙Đại lục
431 대리점Điểm đại lý
432 대립Đối lập
433 대법원Đại pháp viện
434 대변Đại tiện
435 대부분Đại bộ phận
436 대사Đại sứ
437 대사Đại sự
438 대사관Đại sứ quán
439 대성공Đại thành công
440 대승Đại thắng
441 대양Đại Dương
442 대양주Châu Đại dương
443 대우Đối xử
444 대응Đố ứng
445 대의Đại nghĩa
446 대인Đại nhân
447 대장Đại tướng
448 대장부Đại trượng phu
449 대전Đại chiến
450 대접Tiếp đãi
451 대조Đối chiếu
452 대주다Cho
453 대중Đại chúng
454 대책Đối sách
455 대패Đại bại
456 대포Đại pháo
457 대폭Đại phúc
458 대표Đại biểu
459 대학Đại học
460 대한Đại hàn
461 대회Đại hội
462 덕Đức
463 덕행Đức hạnh
464 도구Công cụ
465 도구Đồ câu
466 도덕Đạo đức
467 도량형Đo lường
468 도리Đạo lý
469 도산Phá sản
470 도시Đô thị
471 독Độc
472 독기Khí độc
473 독단Độc đoán
474 독립Độc lập
475 독성Độc tình
476 독소Độc tố
477 독자Độc giả
478 독재Độc tài
479 독점Độc chiếm
480 독촉Đốc thúc
481 독해Đọc hiểu
482 돌변Đột biến
483 돌연Đột nhiên
484 돌파Đột phá
485 동(冬) Mùa đông
486 동(東) Phía đông
487 동(銅) Đồng
488 동감Đồng cảm
489 동기Cùng kỳ
490 동등Bình đẳng
491 동료Bạn đồng liêu
492 동류Đồng loại
493 동맥Động mạch
494 동맹Đồng minh
495 동방Đóng phương
496 동봉Đóng bao
497 동상이몽Đồng sàng dị mộng
498 동성Đông tình
499 동심Đồng tâm
500 동요Bài đồng dao
501 동요Dao động
502 동원Động viên
503 동의Động ý
504 동일Đồng nhất
505 동작Động tác
506 동정Đồng tình
507 동정Thông cảm
508 동족Đồng tộc
509 동지Đồng chí
510 동포Đồng bào
511 동행Đồng hành
512 동화Đồng hoá
513 두부Đỗ phụ, Đậu phụ
514 등기Đăng ký
515 등록Đăng ký
516 마력Ma lực
517 마술Ma thuật
518 만능Vạn năng
519 만물Vạn vật
520 만사Vạn sự
521 만성Mãn tính
522 만세Vạn tuế
523 만점Vạn điểm
524 만혼Kết hôn muộn
525 매복Mai phục
526 매음Mại dâm
527 매장Mai táng
528 매춘Mại dâm
529 매혹Mê hoặc
530 매화Hoa mai
531 맥Mạch
532 맹렬Mãnh liệt
533 맹수Mãnh thú
534 맹자Mạnh Tử
535 면대Đối diện
536 면세Miễn thuế
537 면역Miễn dịch
538 면적Diện tích
539 면제Miễn, Miễn trừ
540 면죄Miễn tội
541 면직Miễn chức
542 멸시Miệt thị
543 명(命) Mệnh
544 명령Mệnh lệnh
545 모방Mô phỏng
546 모범Mô phạm
547 모살Mưu sát
548 모순Mâu thuẫn
549 모음Mẫu âm
550 모함Mẫu hạm
551 모험Mạo hiểm
552 모형Mô hình
553 목격Mục kích
554 목록Mục lục
555 목사Mục sư
556 목성Mộc tinh, Sao mộc
557 목적Mục đích
558 목차Mục lục
559 목표Mục tiêu
560 몽롱Mông lung
561 몽상Mộng tưởng
562 몽설Mộng tinh
563 몽유병Bệnh mộng du
564 몽정Mộng tinh
565 무Vô
566 무가치Vô giá trị
567 무감각Vô cảm giác
568 무고Vu cáo
569 무관Vô can
570 무기Vũ khí
571 무기한Không kỳ hạn
572 무대Vũ đài
573 무력Vũ lực
574 무례Vô lễ
575 무리Vô lý, Quá đáng
576 무명Vô danh
577 무미Vô vị
578 무사Vô sự
579 무산Vô sản
580 무선Vô tuyến
581 무성Vô tính
582 무수Vô số
583 무술Võ thuật, Vũ thuật
584 무식Vô học
585 무심Vô tâm
586 무역Mậu dịch
587 무용Vô dụng
588 무적Vô địch
589 무정부Vô chính phủ
590 무조건Vô điều kiện
591 무죄Vô tội
592 무책임Vô trách nhiệm
593 무한Vô hạn
594 무효Vô hiệu
595 문명Văn minh
596 문안Vấn an, Thăm hỏi
597 문예Văn nghệ
598 문학Văn học
599 문화Văn hoá
600 물리Vật lý
601 미관Mỹ quan
602 미녀Mỹ mữ
603 미련Lưu luyến
604 미술Mỹ thuật
605 미신Mê tín
606 미인Mỹ nhân
607 미주Châu Mỹ
608 민심Lòng dân
609 민요Dân ca
610 민족Dân tộc
611 민주Dân chủ
612 박명Bạc mệnh
613 박사Bác sĩ
614 박하Bạc hà
615 반격Phản kích, Phản công
616 반경Bán kính
617 반구Bán cầu
618 반대Đối diện, Phản đối
619 반도Bán đảo
620 반동Phản động
621 반란Phản loạn
622 반박Phản bác
623 반사Phản xạ
624 반신반의Bán tín bán nghi
625 반영Phản ánh
626 반응Phản ựng
627 반작용Phản tác dụng
628 반전Phản chiến
629 발(發) Phát
630 발견Phát hiện
631 발광Phát quang
632 발달Phát triển
633 발매Phát mãi
634 발명Phát minh
635 발병Phát bệnh, Sinh bệnh
636 발산Phát tán
637 발생Phát sinh
638 발열Phát nhiệt
639 발음Phát âm
640 발전Phát điện
641 발전Phát triển
642 발정Động tình
643 발포Bắn pháo
644 발표Công bố, Thông báo
645 발행Phát hành
646 발휘Phát huy
647 방Phòng
648 방공Phòng không
649 방독Phòng độc
650 방랑Lang thang
651 방면Phương diện
652 방법Phương pháp
653 방법Phương pháp
654 방비Phòng bị
655 방사선Tia phòng xạ
656 방사성Tính phóng xạ
657 방생Phóng sinh
658 방식Phương thức
659 방안Phương án
660 방어Phòng ngụ
661 방언Phương ngôn
662 방위Phòng vệ
663 방제Phòng trừ
664 방지Phòng
665 방책Phương sách
666 방침Phương châm
667 방해Phương hại
668 방향Phương hướng
669 방화Phòng hỏa
670 배경Bối cảnh
671 배급Bao cấp
672 배달Phát, Chuyển
673 배려Quan tâm
674 배반Phản bội
675 배상Bồi thường
676 배신Bội tìn
677 배외Bài ngoại
678 배우다Học
679 배치Bài trí
680 배포phân bố
681 배합Phối hợp
682 백금Bạch kim
683 백마Bạch mã
684 백발백중Trăm phát trăm trúng
685 백전백승Bách chiến bách thắng
686 백합Hoa bạch hợp
687 번식Sinh sản
688 번역Biên dịch
689 번영Phồn vinh
690 번잡Phức tạp
691 번화Phồn hoa
692 범법Phạm pháp
693 범위Phạm vi, Giới hạn
694 범인Phạm nhân
695 범죄Phạm tội
696 법과Khoa luật
697 법규Pháp qui
698 법령Pháp lệnh
699 법률Pháp luật
700 법무Pháp vụ
701 법인Pháp nhân
702 법정Pháp đình
703 법제Pháp chế
704 법학Luật học
705 베풀다Cưu mang
706 벽화Bích họa
707 변고Biến cố
708 변동Biến động
709 변론Biện luận
710 변명Thanh minh
711 변태Biến thái
712 변호Biện hộ
713 변화Biến hóa
714 별세Biệt thế
715 병Bệnh
716 병Cái bình
717 병기Binh khí
718 병력Binh lực
719 병법Binh pháp
720 병사Binh sĩ
721 병실Phòng bệnh
722 병원Bệnh viện
723 병풍Bình phong
724 보고Báo cáo
725 보관Bảo quản
726 보급Cung cấp
727 보급Cung cấp
728 진보Tiến bộ
729 진심Chân tình
730 진압Trấn áp
731 진전Tiến triển
732 진취Tiến thủ
733 진퇴Tiến thoái
734 진행Tiến hành
735 진화Tiến hóa
736 진흥Chấn hưng
737 집단Tập thể
738 집중Tập trung
739 집합Tập hợp
740 집행Chấp hành
741 징벌Chinh phạt
742 차Trà
743 차리다Chuẩn bị
744 착륙Hạ cánh
745 찬성Tán thành
746 찬양Tán dương
747 참가Tham gia
748 참견Tham kiến
749 참고Tham khảo
750 세력Thế lực
751 세무Thuế vụ
752 세상Thế gian
753 세심Cẩn thận
754 세율Tỷ lệ
755 소감Cảm tưởng
756 소견Ý kiến
757 소망Hy vọng
758 소방Cứu hỏa
759 소원Nguyện vọng
760 소유Sở hữu
761 소유권Quyền sở hữu
762 소재Sở tại
763 속기Tốc ký
764 속담Tục ngữ
765 속도Tốc độ
766 속력Tốc lực
767 속하다Phụ lắng
768 손님Khách
769 손실Tổn hại
770 손해Tổn hại
771 쇠다Kỷ niệm
772 수고Nỗ lực
773 수공Thủ công
774 수난Thủy nạn
775 수납Thu nạp
776 수녀Nữ tu
777 수단Thủ đoạn
778 수도Thủ dô
779 수동Thụ động
780 수량Số lượng
781 수력Thủy lực
782 수령Thủ lĩnh
783 수뢰Thủy lôi
784 수립Thành lập
785 수비Phòng ngự
786 수산Thủy sản
787 수상Thủ tướng
788 수색Kiểm tra
789 수압Thủy áp
790 수양Tu dưỡng
791 수완Khả năng
792 수의Thú y
793 수정Thụ tinh
794 수정Thủy tinh
795 수지Thu chi
796 수집Sưu tập
797 수출Xuất khẩu
798 수출입Xuất nhập khẩu
799 수태Thụ thai
800 수하Thủ hạ
801 수행Đồng hành
802 수확Thu hoạch
803 숙명Số mệnh
804 숙모Thúc mẫu
805 순Chuẩn
806 순결Thuần khiết
807 순환Tuần hoàn
808 숭배Sùng bái
809 스스로Tự động
810 습격Tập kích
811 습성Tập tính
812 승낙Đồng ý
813 승인Đồng ý
814 시각Thị giác
815 시골Nông thôn
816 시공Thi công
817 시력Thị lực
818 시비Thị phi, Đúng sai
819 시설Trang thiết bị
820 시원하다Sảng khoái
821 시위Thị uy
822 시체Thi thể
823 시행Thi hành
824 시행령Lệnh thi hành
825 시험Thị, Thi cử
826 식Lễ
827 식량Lương thực
828 신경Thần kinh
829 신기Thần kỳ
830 신념Niềm tin
831 신도Tín đồ
832 신문Báo, Báo chí
833 신방Tân phòng
834 신병Tân binh
835 신비Thần bí
836 신세Thân thế
837 신체Thân thể, Cơ thể
838 신혼Tân hôn
839 신화Thần thoại
840 실력Thực lực
841 실례Thất lễ
842 실망Thất vọng
843 실수Thực thu
844 실습Thực tập
845 실시Thực thi
846 실천Thực tiễn
847 실패Thất bại
848 실행Thực hành
849 실현Thực hiện
850 심리Tâm lý
851 심리학Tâm lý học
852 심문Thẩm vấn
853 심사Thẩm tra
854 심장Tim, Trái tim
855 심판Trọng tài, Thẩm phán
856 십자가Giá chữ thập
857 아이디어Ý kiến
858 아편Á phiện
859 악Ác, Cái ác
860 악감Ác cảm
861 악기Nhạc khí, Nhạc cụ
862 악녀Ác nữ
863 악독Ác độc, Độc ác
864 악마Ác ma
865 악몽Ác mộng
866 악성Ác tính
867 악의Ác ý
868 악인Ác nhân
869 안Đề án
870 안거An cư
871 안녕Bình an
872 안심An tâm
873 안장An táng
874 안전An toàn
875 안정Ổn định
876 알맞다Phù hợp
877 암살Ám sát
878 암시Ám hiệu
879 암호Ám hiệu
880 압도Áp đảo
881 압력Áp lực
882 압박Áp bức
883 애국Ái quốc
884 애쓰다Nỗ lực
885 애호Yêu thích
886 액체Dịch thể
887 야광Dạ quang
888 야만Dã man
889 야성Dã tính
890 야수Dã thú
891 야심Dã tâm
892 야인Dã nhân
893 야전Dã chiến
894 야회Dã hội
895 약도Lược đồ, Sơ đồ
896 약사Dược sĩ
897 양극Dương cực
898 양면Hai mật
899 양민Lương dân
900 양보Nhượng bộ
901 양성Lương tính
902 양식Lương thực
903 양심Lương tâm
904 양육Dưỡng dục
905 어감Ngữ cảm
906 어려움Khó khăn
907 어뢰Ngư lôi
908 어민Ngư dân
909 어법Ngữ pháp
910 어부Ngư phủ
911 억지로Cưỡng bức
912 언론Ngôn luận
913 언어Ngôn ngữ
914 언쟁Tranh luận
915 얼다Đông
916 엄격Nghiêm khắc
917 엄금Nghiêm cấm
918 엄하다Nghiêm
919 업무Nghiệp vụ
920 여객Hành khách
921 여론Dư luận
922 여비Chi phí du lịch
923 여비Lộ phí
924 여신Nữ thần
925 여왕Nữ hoàng
926 여유Dư thừa, Dư
927 여자Phụ nữ
928 역경Nghịch cảnh
929 역사Lịch sử
930 연구Nghiên cứu
931 연극Kịch
932 연대Niên đại
933 연락Liên lạc
934 연료Nhiên liệu
935 연루Liên lụy
936 연맹Liên minh, Hiệp hội
937 연방Liên bang
938 연상Liên tưởng
939 연속Liên tục
940 연습Luyện tập
941 연애Luyến ái
942 연합Liên hợp
943 연희Yến hội
944 염치Liêm sỉ
945 영감Linh cảm
946 영공Không phậm
947 영구Linh cửu
948 영사Lãnh sự
949 영사관Lãnh sự quán
950 영장Lệnh
951 영토Lãnh thổ
952 영해Lãnh hải
953 영향Ảnh hưởng
954 영혼Linh hồn
955 예Lễ
956 예감Dự cảm
957 예물Lễ vật
958 예방Dự phòng
959 예배Làm lễ
960 예보Dự báo
961 예비Dự bị
962 예상Dự tính
963 예외Ngoại lệ
964 예의Lễ nghĩa
965 오염Ô nhiễm
966 온대Ôn đới
967 온화Ôn hoà
968 옹호Ủng hộ
969 완고Ngoan cố
970 외과Khoa ngoại
971 외관Ngoại quan
972 외교Ngoại giao
973 외래Ngoại lai
974 외무Ngoại vụ
975 외무부Bộ ngoại vụ
976 외화Ngoại hối
977 외환Ngoại tệ
978 요가Yoga
979 요구Yêu cầu
980 요란Ầm ỹ
981 요소Yếu tố
982 용감Dũng cảm
983 용구Dụng cụ
984 용궁Long cung
985 용기Dũng khí
986 용납Dung nạp
987 용량Dung lượng
988 용맹Dũng mãnh
989 용모Dung mạo
990 용병Dùng binh
991 용왕Long vương
992 용품Đồ dùng
993 우대Ưu đãi
994 우등Ưu tú
995 우량Lượng mưa
996 우선Ưu tiên
997 우선권Quyền ưu tiên
998 우세Ưu thế
999 우수Ưu tú
1000 우의Tình hữu nghị
1001 우주Vũ trụ
1002 우호Hữu hảo
1003 운Vận, Số
1004 운동Vận động, Thể thao
1005 운명Vận mệnh, Số mệnh
1006 운행Vận hành, Chạy
1007 웅변Hùng biện
1008 웅장Hùng tráng
1009 원동력Động lực
1010 원래Vốn là, Vốn có
1011 원료Nguyên liệu
1012 원리Nguyên lý
1013 원만Mãn nguyện
1014 원문Nguyên văn
1015 원병Viện binh
1016 원생Nguyên sinh
1017 원소Nguyên tố
1018 원수Nguyên soái
1019 원시Nguyên thủy
1020 원양Viễn dương
1021 원인Nguyên nhân
1022 원자Nguyên tử
1023 원자재Nguyên vật liệu
1024 원작Nguyên tác
1025 원점Nguyên điểm
1026 원정Viện chinh
1027 원조Vịên trợ
1028 원칙Nguyên tắc
1029 원한Oán hận, Sự hận thù
1030 위력Uy lực
1031 위로An ủi
1032 위반Vi phạm
1033 위생Vệ sinh
1034 위성Vệ tinh
1035 위신Uy tín
1036 위원Ủy viên
1037 위원회Ủy ban
1038 위인Vĩ nhân
1039 위임Ủy nhiệm
1040 위장Ngụy trang
1041 위조Làm giả
1042 위치Vị trí
1043 위탁Ủy thác
1044 위험Nguy hiểm
1045 위협Uy hiếp
1046 유교Nho giáo
1047 유도Judo
1048 유물Di vật
1049 유산Di sản
1050 유선Hữu tuyến
1051 유역Lưu vực
1052 유익Lữu ích
1053 유적Di tích
1054 유전Di truyền
1055 유족Di tộc
1056 유태Do thái
1057 유통Lưu thông
1058 유학Du học
1059 유한Hữu hạn
1060 유해Di hài
1061 유효Có hịêu lực
1062 유효Hữu hiệu
1063 육군Lục quân
1064 은덕Ân đức
1065 은인Ân nhân
1066 은행Ngân hàng
1067 은혜Ân huệ, Công ơn
1068 음Âm
1069 음극âm cực
1070 음극Cực âm
1071 음력Âm lịch
1072 음모Âm mưu
1073 음성Ám thanh
1074 음성Âm tính
1075 음악Âm nhạc
1076 음양Âm dương
1077 음조Âm điệu
1078 음향Âm hưởng
1079 응급Cấp cứu
1080 응시Ứng thi
1081 응용Ứng dụng
1082 응하다Đồng ý
1083 의견Ý kiến
1084 의논Bàn bạc, Thảo luận
1085 의도Ý đồ
1086 의례Nghi lễ
1087 의료Y tế
1088 의료비Phí y tế
1089 의무Nghĩa vụ
1090 의문Nghi vấn
1091 의미Ý nghĩa
1092 의사Bác sĩ
1093 의사Ý nghĩ
1094 의식주Ăn mặc ở
1095 의욕Ý muốn
1096 의원Nghị viện
1097 의정서Nghị định thư
1098 의지Ý chí
1099 의학Y học
1100 의회Quốc hội
1101 이기Ích kỷ
1102 이동Đi động
1103 이력Lý lịch
1104 이력서Bản lý lịch
1105 이론Lý luận
1106 이민Di dân
1107 이별Ly biệt
1108 이산Di tản, Di tán
1109 이용Sử dụng
1110 이유Lý do
1111 이윤Lọi nhuận
1112 이익Ích lợi
1113 이해Hiểu
1114 이행Thực hành
1115 이혼Ly hôn, Ly dị
1116 인격Nhận cách
1117 인공Nhân tạo
1118 인과Nhân quả
1119 인구Dân số
1120 인권Nhân quyền
1121 인근Lân cận
1122 인도Ấn Độ
1123 인도Nhân đạo
1124 인도적Tính nhân đạo
1125 인력Nhân lực
1126 인류Nhân loại
1127 인물Nhân vật
1128 인민Nhân dân
1129 인사Nhân sự
1130 인삼Nhân sâm
1131 인상Ấn tượng
1132 인생Nhân sinh
1133 인쇄In, In ấn
1134 인식Nhân thức
1135 인심Nhân tâm
1136 인어Người cá
1137 인연Nhân duyên
1138 인원Nhân viên
1139 인재Nhân tài
1140 인정Công nhận
1141 인정Nhân tình
1142 인조Nhân tạo
1143 인종Nhân chủng
1144 인증Dẫn chứng
1145 인증Xác nhận
1146 인품Nhân phẩm
1147 인형Hình người
1148 일거일동Nhất cử nhất động
1149 일기Nhật ký
1150 일동Toàn thể
1151 일보Nhật báo
1152 일식Nhật thực
1153 일정Kế hoạch
1154 일정Lịch trình
1155 일정Nhất dịnh
1156 임기Nhiệm kỳ
1157 임명Chỉ định
1158 임무Nhiệm vụ
1159 임상Lâm sàng
1160 임의Tùy ý
1161 임종Lâm chung
1162 입교Nhập học
1163 입국Nhập cảnh
1164 입금Nhập tiền vào
1165 입법Lập pháp
1166 입원Nhập viện
1167 입체Lập thể
1168 입학Nhập học
1169 잉크Mực
1170 자각Tự giác
1171 자격Tư cách
1172 자궁Tử cung
1173 자극Kích thích
1174 자급Tự cấp
1175 자동Tự động
1176 자동화Tự động hóa
1177 자력Tự lực
1178 자료Tư liệu
1179 자립Tự lập
1180 자만Tự mãn
1181 자문Tư vấn
1182 자발적Tính tự phát
1183 자백Tự bạch
1184 자본Tư bản
1185 자부Tự phụ
1186 자부심Tính tự phụ
1187 자산Tư sản, Tài sản
1188 자살Tự sát
1189 자선Từ thiện
1190 자성Từ tính
1191 자세Tư thế
1192 자수Tự thú
1193 자습Tự học
1194 자신Tự tin
1195 자연Tự nhiên
1196 자원Tài nguyên
1197 자원Tự nguyện
1198 자위Tự vệ
1199 자유Tự do
1200 자유화Tự do hoá
1201 자음Phụ âm
1202 자의식Tự nhận thức
1203 자제Tự chế
1204 자제Tự kiềm chế
1205 자존Tự tôn
1206 자주Tự chủ
1207 자질Tư chất
1208 자찬Tự khen
1209 자책Tự trách mình
1210 자치Tự trị
1211 자칭Tự xưng
1212 자화상Tranh tự họa
1213 작가Tác giả
1214 작문Làm văn
1215 작용Tác dụng
1216 작전Tác chiến
1217 작정Dự định
1218 작품Tác phẩm
1219 잡식Ăn tạp
1220 잡음Tạp âm
1221 잡종Tạp chủng
1222 잡지Tạp chí
1223 장거리Cự ly dài
1224 장래Tương lai
1225 장례Tang lễ
1226 장로Trưởng lão
1227 장벽Bức tường
1228 장부Trượng phu
1229 장비Trang bị
1230 장생Trường sinh
1231 장수Trường thọ
1232 장식Trang trí
1233 장점Ưu điểm
1234 장치Thiết bị
1235 장치Trang bị
1236 재검토Tái kiểm thảo
1237 재교육Tái giáo dục
1238 재난Tai nạn, Tai hạo
1239 재능Tài năng
1240 재덕Tài đức
1241 재료Nguyên liệu, Vật liệu
1242 재무Tài chính
1243 재물Tài sản, Vật dụng
1244 재발Tái phát
1245 재발급Tái cấp, Cấp lại
1246 재방송Phát lại
1247 재벌Tài phiệt
1248 재범Tái phạm
1249 재산Tài sản
1250 재생Tái sinh, Sống lại
1251 재앙Tai nạn
1252 재연Tái diễn
1253 재위Tại vị
1254 재임Tái nhiệm
1255 재정Tài chính
1256 재주Tài năng
1257 재직Đương chức
1258 재직Tại vị, Tại chức
1259 재해Tai nạn
1260 재혼Tái hôn
1261 저자Tác giả
1262 저작Chế tác
1263 적군Quân địch
1264 적그Tích cực
1265 적당Phù hợp
1266 적당Thích đáng, Hợp lý
1267 적발Phát hiện
1268 적법Hợp pháp
1269 적수Địch thủ
1270 적응Thích ứng
1271 적절Phù hợp
1272 적중Trúng đích
1273 적합Thích hợp
1274 전개Triển khai
1275 전도Tiền đồ
1276 전람Triển lãm
1277 전략Chiến lược
1278 전력Điện lực
1279 전례Tiền lệ
1280 전류Điện lưu
1281 전망Triển vọng
1282 전보Điện báo
1283 전사Chiến sĩ
1284 전자Điện tử
1285 전쟁Chiến tranh
1286 전적Chiến tích
1287 전제Tiền đề
1288 전통Truyền thống
1289 전투Chiến đấu
1290 전패Chiến bại
1291 전함Chiến hạm
1292 전형Điển hình
1293 전화Địên thoại
1294 절차Thủ tục
1295 점검Kiểm tra
1296 점령Chiếm lĩnh
1297 점수Điểm số
1298 점화Điểm hỏa
1299 접견Tiếp kiến
1300 접근Tiếp cận
1301 접전Tiếp chiến
1302 접촉Liên lạc
1303 정Tình, Tình cảm
1304 정견Chính kiến
1305 정계Chính trị
1306 정권Chính quyền
1307 정규Chính qui
1308 정기Định kỳ
1309 정답Đáp án
1310 정당Chính đáng
1311 정도Trình độ
1312 정돈Chỉnh đốn, Dọn dẹp
1313 정력Khả năng sinh lý
1314 정력Sinh lực,
1315 정리Thanh lý
1316 정밀Cụ thể
1317 정보Thông tin, Tình báo
1318 정복Chinh phục
1319 정부Chính phủ
1320 정부Tình nhân
1321 정성Thịnh tình
1322 정세Tình thế
1323 정식Chính thức
1324 정신Tinh thần, Thần kinh
1325 정액Tinh dịch
1326 정욕Tình dục
1327 정의Chính nghĩa
1328 정의Định nghĩa
1329 정전Đình chiến
1330 정정Đính chính
1331 정중Trịnh trọng
1332 정지Đình chỉ
1333 정직Chính trực
1334 정책chính sách
1335 정책Chính sách
1336 정체Chính thể
1337 정치Chính trị
1338 정탐Trinh thám
1339 정통Tinh thông
1340 정하다Qui định
1341 제공Cung cấp
1342 제국Đế quốc
1343 제도Chế độ
1344 제목Đề mục
1345 제안Đề nghi
1346 제어Chế ngự
1347 제자Đệ tử
1348 제작Chế tác
1349 제한Hạn chế
1350 조건Điều kịên
1351 조국Tổ quốc
1352 조력Trợ lực
1353 조류Tráo lưu
1354 조립Lắp ráp
1355 조세Thuế
1356 조수Trợ thủ
1357 조장Tổ trưởng
1358 조직Tổ chức
1359 조합Hiệp hội
1360 조형Tạo hình
1361 조혼Tảo hôn
1362 족장Trưởng tộc
1363 존경Tôn kính
1364 존대Tôn trọng
1365 존망Tồn vong
1366 존엄Tôn nghiêm
1367 존재Tồn tại
1368 종Chuông
1369 종교Tôn giáo
1370 종류Chủng loại
1371 종목Hang mục
1372 종적Tông tích
1373 종합Tổng hợp
1374 좌담Toạ dàm
1375 주관Chủ quan
1376 주권Chủ quyền
1377 주기Chu kỳ
1378 주도Chủ đạo
1379 주동Chủ động
1380 주량Tửu lượng
1381 주력Chủ lực
1382 주모Chủ mưu
1383 주목Chú ý
1384 주민Cư dân
1385 주색Tửu sắc
1386 주석Chủ tịch
1387 주요Chủ yếu, Chính
1388 주위Chu vi
1389 주의Chủ nghĩa
1390 주의Chú ý
1391 주인Chủ nhân
1392 주임Chủ nhiệm
1393 주장Ý kiến
1394 주재Cư trú
1395 주제Chủ đề
1396 주체Chủ thể
1397 주최Chủ trì
1398 준거Căn cứ
1399 준공Hàon công
1400 준비Chuẩn bị
1401 준수Tuân thủ
1402 중Trong
1403 중(무겁다) nặng
1404 중간Trung gian
1405 중고Trung cổ
1406 중국Trung Quốc
1407 중근동Trung cận đông
1408 중급Trung cấp
1409 중년Trung niên
1410 중노동Lao động nậng
1411 중대Trọng đại
1412 중대Trung đội
1413 중독Trúng độc
1414 중동Trung Đông
1415 중량Trọng lượng
1416 중력Trọng lực
1417 중류Trung lưu
1418 중립Trung lập
1419 중미Trung Mỹ
1420 중복Trùng
1421 중부Trung bộ
1422 중성Trung tính
1423 중순Trung tuần
1424 중심Trung tâm
1425 중앙Trung ương
1426 중위Trung úy
1427 중장Trung tướng
1428 중재Trọng tài
1429 중점Trọng điểm
1430 중점Trung điểm
1431 중지Đình chỉ
1432 중풍Trọng gió
1433 중화Trung Hoa
1434 즉각Tức khắc, Tức thì
1435 즉시Ngay tức khắc
1436 즉위Chức vị
1437 증가Tăng
1438 증거Chứng cớ, Chứng cứ
1439 증권Chứng khoán
1440 증명Chứng minh
1441 지각Cảm giác
1442 지능Độ thông minh
1443 지능Trí thông minh
1444 지도Bản đồ
1445 지도Chỉ đạo
1446 지리Địa lý
1447 지명Địa danh
1448 지명Đích danh
1449 지방Địa phương
1450 지배Chi phối
1451 지수Chỉ số
1452 지시Chỉ thị
1453 지식Tri thức
1454 지역Khu vực
1455 지옥Địa ngục
1456 지원Chi viện, Giúp đỡ
1457 지원Tự nguyện
1458 지위Chức vị
1459 지점Chỉ nháng, Đại lý
1460 지정Chỉ định
1461 지중해Địa Trung Hải
1462 지지Ủng hộ
1463 지진Địa chấn
1464 지체Trì trệ
1465 지형Địa hình
1466 지휘Chỉ huy
1467 직계Trực hệ
1468 직권Chức quyền
1469 직무Nhiệm vụ
1470 직분Chức phận
1471 직속Trực thuộc
1472 직원Công nhân
1473 직접Trực tiếp
1474 직책Chức trách
1475 진군Tiến quân
1476 진도Tiến độ
1477 진리Chân lý
1478 참혹Tham khốc
1479 참화Thảm họa
1480 창립Thành lập
1481 창설Thiết lập
1482 창조Sáng tác
1483 창조Sáng tạo
1484 책Sách
1485 책망Trách móc
1486 책상Bàn sàch
1487 책임Trách nhịêm
1488 처녀Thiếu nữ
1489 처리Xử lý
1490 처벌Xử phạt
1491 처지Tình huống
1492 처형Hình phạt
1493 척Chiếc
1494 천당Thiên Đường
1495 천명Thiên mệnh, Mệnh trời
1496 천문Thiên văn
1497 천문학Thiên văn học
1498 천벌Trời phạt
1499 천부Thiên phụ
1500 표시Biểu thị
1501 표준Tiêu chuẩn
1502 표피Biểu bì
1503 표하다Biểu lộ
1504 표현Biểu hiện
1505 품격Phẩm cách
1506 품목Hạng mục hàng hóa
1507 품행Phẩm hành
1508 풍경Phong cảnh
1509 풍부Phong phú
1510 풍상Phong sương
1511 풍속Phong tục
1512 풍토Phong thổ
1513 피동Bị động
1514 하객Khách mừng
1515 하계Hạ giới
1516 하등Hạ đẳng
1517 하류Hạ lưu
1518 하사관Hạ sĩ quan
1519 하순Hạ tuần
1520 하원Hạ viện
1521 학기Học kỳ
1522 학년Năm học
1523 학력Học lực
1524 학문Học vấn
1525 학부Khoa học
1526 학부모Phụ huynh học sinh
1527 학비Học phí
1528 학생Học sinh
1529 학설Học thuyết
1530 학술Học thuật
1531 학습Học hành
1532 학식Học thức
1533 학원Học viện
1534 학위Học vị
1535 학자Học giả
1536 학점Điểm học
1537 학제Chế độ học
1538 학칙Nội qui trường học
1539 한Giới hạn
1540 한Nỗi hận
1541 한가위Trung thu
1542 한계Giới hạn, Hạn mức
1543 한국Hàn Quốc
1544 한도Hạn độ
1545 한문Hán văn
1546 한정Hạn định, Giối hạn
1547 할당Phân bổ
1548 합당Hợp đảng
1549 합력Hợp lực
1550 합리Hợp lý
1551 합법Hợp pháp
1552 합작Hợp tác
1553 합창Hợp xướng
1554 항거Chống cự
1555 항고Kháng cáo
1556 항고장Thư kháng cáo
1557 항공Hàng không
1558 항공모함Hàng Không Mẫu Hạm
1559 항목Hạng mục
1560 항생Kháng sinh
1561 항의Kháng cự
1562 항전Kháng chiến
1563 항해Hàng hải
1564 해군Hải quân
1565 해답Giải đáp
1566 해독Giải độc
1567 해로Giai lão
1568 해류Hải lưu
1569 해리Hải lý
1570 해마Con hải mã
1571 해방Giải phóng
1572 해병Hải binh
1573 해부Giải phẫu
1574 해산Giải tàn
1575 해삼Hải sâm
1576 해양Hải dương
1577 해임Bãi chức
1578 해적Hải tặc
1579 해체Giải thể
1580 해학Hài hước
1581 행Hàng, Hàng ngang
1582 행군Hành quân
1583 행동Hành động
1584 행랑Hành lang
1585 행복Hạnh phúc
1586 행성Hành tinh
1587 행위Hành vi
1588 행정Hành chính
1589 향료Hương liệu
1590 허락Đồng ý
1591 허무Hư vô
1592 헌법Hiến pháp
1593 헌병Hiến binh
1594 헌신Hiến thân
1595 헌장Hiến chương
1596 험난Khó khăn
1597 험악Hiểm ác
1598 험하다Hiểm
1599 혁명Cách mạng
1600 현대Hịên đại
1601 현명Thông minh
1602 현물Hiện vật
1603 현상Hiện tượng
1604 현실Hiện thực
1605 현장Hiện trường
1606 현재Hiện tại, Hiện nay
1607 현행Hịên hành
1608 현황Tình hình hiện tại
1609 혈관Huyết quản
1610 혈구Huyết cầu
1611 혈맥Huyết mạch
1612 혈압Huyết áp
1613 혈육Huyết nhục
1614 혈전Huyết chiến
1615 혈통Huyết thống
1616 협동Hợp đồng, Hợp tác
1617 협력Hợp lực, Hỗ trợ
1618 협상Bàn bạc, Thảo luận
1619 협정Hịêp định
1620 협조Hỗ trợ
1621 협회Hiệp hội
1622 형Hình, Mẫu
1623 형법Hình phạt
1624 형사Hình sự
1625 형성Hình thành, Cấu thanh
1626 형세Hình thế, Tình thế
1627 형식hình thức
1628 형태Hình thái
1629 형편Tình huống
1630 혜택Ưu đãi
1631 호감Tình cảm tốt
1632 호기심Tình tò mò
1633 호랑이Con hổ
1634 호송Hộ tống
1635 호의Hảo ý
1636 호적Hộ tịch, Hộ khẩu
1637 호주Chủ hộ
1638 호텔Khách sạn
1639 호흡Hô hấp
1640 혼돈Hỗn độn
1641 혼란Hỗn loạn
1642 혼례hôn lễ
1643 혼미Hôn mê
1644 혼비백산Hồ vía tan tác
1645 혼수Hôn mê
1646 혼약Hôn ước
1647 혼인Hôn nhân
1648 혼잡Hỗn tạp
1649 혼전Hỗn chiến
1650 혼합Hỗn hợp
1651 홍옥Hồng ngọc
1652 화Hoa
1653 화Hỏa
1654 화Họa, Cái họa
1655 화가Hoa sĩ
1656 화교Hoa kiều
1657 화려Hoa lệ, Phồn hoa
1658 화력Hỏa lực
1659 화목Hòa thuận
1660 화물Hàng hóa
1661 화복Họa phúc
1662 화분Bồn hoa
1663 화상Hòa thượng
1664 화석Hóa thạch
1665 화장Hỏa táng
1666 화재Hỏa hoạn
1667 화평Hòa bình
1668 화폐Tiền tệ
1669 화학Hòa học
1670 화합Hòa hợp
1671 화해Hòa giải
1672 확인Kiểm tra
1673 환기Thông gió
1674 환영Hoan nghênh
1675 환자Bệnh nhân
1676 환호Hoan hô
1677 활동Hoạt động
1678 활동력Sức hoạt động
1679 활발Hoạt bát
1680 활약Hoạt động
1681 활용Dùng
1682 황금Hoang kim
1683 황망Hoang mang
1684 황실Hoàng thất
1685 황족Hoàng tộc
1686 황폐Hoang phế
1687 황후Hoàng hậu
1688 회Hội, Đoản thể
1689 회견Hội kiến
1690 회계Kế toán
1691 회고Hoài cổ
1692 회관Hội quán
1693 회담Hội đàm
1694 회복Hồi phục, Khôi phục
1695 회비Hội phì
1696 회사Công ty
1697 회상Hồi tưởng
1698 회생Hồi sinh
1699 회신Hồi âm
1700 회원Hội viên, Thành viên
1701 회의Hội nghi
1702 회장Chủ tịch hội
1703 회장Tổng giám đốc
1704 회춘Hồi xuân
1705 회화Hội thoại
1706 효과Hiếu quả
1707 효녀Hiếu nữ
1708 효도Hiếu thảo
1709 효력Hiệu lực
1710 효율Hiệu suất
1711 효자Hiếu tử
1712 효행Hiếu hạnh
1713 후대Hậu đãi
1714 후방Hậu phương
1715 후세Hậu thế
1716 후예Hậu 여ệ
1717 후원Ủng hộ
1718 후진Lạc hậu
1719 후회Hối hận
1720 훈련Huấn luỵên
1721 훈장Huân chương
1722 훼손Phá hủy
1723 휴전Đình chiến
1724 흉기Hung khí
1725 흡수Hấp thụ
1726 흥망Hưng vong, Thành bại
1727 흥미Hứng thú
1728 흥분Hưng phấn
1729 희망Hy vọng
1730 희생Hy sinh
1731 힘Sức
1732 힘껏Hết sức
1733 힘세다Khỏe
1734 힘쓰다Nỗ lực, Cố gắng
1735 힘입다Tiếp sức, Giúp sức
1736 힘주다Tiếp sức
1737 사항Hạng mục
1738 사해Tứ hải
1739 사형Tử hình
1740 사회Xã hội
1741 삭감Giảm bớt
1742 산(産) Sản phẩm
1743 산란Tán loạn
1744 산모Sản phụ
1745 산물Sản phẩm, Sản vật
1746 산발Phát tán
1747 산부Sản phụ
1748 산부인과Khoa sản
1749 산부인과병원Bệnh viện sản
1750 산신Sơn thần, Thần núi
1751 산아Sinh nở
1752 산업Công nghiệp
1753 산출Sản xuất ra
1754 산출량Lượng sản xuất
1755 산하Sơn hà
1756 산호San hô
1757 살균Sát khuẩn
1758 살리다Cứu
1759 살생Sát sinh
1760 살충Sát trùng
1761 살해Sáthại
1762 상관Liên quan
1763 상담Bàn bạc
1764 상담Tư vấn
1765 상례Thường lệ
1766 상류Thượng lưu
1767 상무Thương vụ
1768 상벌Thưởng phạt
1769 상병Thương binh
1770 상사Tương tư
1771 상사병Bệnh tương tư
1772 상상Tưởng tượng
1773 상식Thường thức
1774 상실Mất
1775 상업Thương nghiệp
1776 상원Thượng viện
1777 상의Bàn bạc
1778 상인Thương nhân
1779 상임Thường trực
1780 상조Tường trú
1781 상주Trường trú
1782 상징Tượng trưng
1783 상책Thượng sách
1784 상쾌Sảng khoái
1785 상태Tình trạng
1786 상태Trạng thái
1787 상호Tương hộ
1788 상황Tình hình
1789 상황Tình huống
1790 생Sinh
1791 생리Sinh lý
1792 생리학Sinh lý học
1793 생명Sinh mạng
1794 생물Sinh vật
1795 생사Sinh tử
1796 생산Sản xuất
1797 생식Sinh sản
1798 생존Sinh tồn
1799 생태Sinh thái
1800 서류Tư liệu
1801 서명Ký tên
1802 석사Thạc sĩ
1803 석탄Than đá
1804 선거Tuyển cử
1805 선고Tuyên cáo
1806 선교Truyền đạo
1807 선교사Người truyền giáo
1808 선녀Tiên nữ
1809 선동Kích động
1810 선례Tiền lệ
1811 선박Thuyền
1812 선배Tiền bối
1813 선서Tuyên thệ
1814 선수Tuyển thủ
1815 선악Thiện ác
1816 선언Tuyên bố
1817 선원Thuyền viên
1818 선의Thiện ý
1819 선인Tiên nhân
1820 설계Thiết kế
1821 설교Giảng đạo
1822 설립Thiết lập
1823 설욕Phục thù
1824 성가Thành ca
1825 성격Tính cách
1826 성경Kinh Thánh
1827 성공Thành công
1828 성과Thành quả
1829 성년Thành niên
1830 성능Tính năng
1831 성당Thánh đường
1832 성모Thánh mộ
1833 성문Thành văn
1834 성분Thành phần
1835 성사Thành công
1836 성실Thành thật
1837 성심Thành tâm
1838 성악Thanh nhạc
1839 성원Thành viên
1840 성의Thành ý
1841 성인Thánh nhân
1842 성적Thành tích, Kết quả
1843 성패Thành bại
1844 성행Thịnh hành
1845 성혼Thành hôn
1846 세계Thế giới
1847 세관Thuế quan
1848 세균Khuẩn
1849 세금Thuấ
1850 세기Thế kỷ
1851 세기말Cuối thế kỷ
1852 세대Thế hệ
1853 침수Chìm
1854 침입Thâm nhập
1855 침착Bình tĩnh
1856 침해Xâm hại
1857 쾌락Khoái lạc
1858 타당Hợp lý
1859 타도Đả đảo
1860 타의Ý gì khác
1861 타향Tha hương
1862 타협Thỏa hiệp
1863 탄복Thán phục
1864 탄생Phạt sinh
1865 탄압Đàn áp
1866 탐나다Tham
1867 탐험Thám hiểm
1868 태도Thái độ
1869 태만Không chú ý
1870 태아Thai nhi
1871 태양Thái dương
1872 태양계Hệ thái dương
1873 태연Thản nhiên
1874 태자Thái tử
1875 태평Thái bình, Hoà bình
1876 태평양Thái Bình Dương
1877 테스트Kiểm tra
1878 테크닉Kỹ thuật
1879 토론Thảo luận
1880 토양Thổ nhưỡng
1881 토인Thổ dân
1882 통계Thống kê
1883 통과Thông qua
1884 통관Thuế quan
1885 통보Thông báo
1886 통상Thông thường
1887 통신Thông tin, Liên lạc
1888 통역Thông dịch
1889 통용Thông dụng
1890 통일Thống nhất
1891 통제Khống chế
1892 통지Thông báo
1893 통치Thống trị
1894 통하다Thông với
1895 통합Thống nhất
1896 통합Tổng hợp
1897 통행Thông hành
1898 통화Tiền tệ
1899 퇴위Thoái vị
1900 퇴직Về hưu
1901 투자Đầu tư
1902 투쟁Đấu tranh
1903 투표Dầu phiếu
1904 투항Đầu hàng
1905 특권Đặc quyền
1906 특급Đặc cấp
1907 특명Đặc mệnh
1908 특별Đặc biệt
1909 특산Đặc sản
1910 특색Đặc sắc
1911 특성Đặc tính
1912 특수Đặc biệt
1913 특유Đặc hữu
1914 특정Đặc định
1915 특종Đặc trưng
1916 특파Đặc phái
1917 특혜Đặc huệ
1918 파견Phái
1919 파괴Phá hủy
1920 파병Phái quân
1921 파산Phá sản
1922 파옥Phá ngục
1923 판결Phán quyết
1924 판결문Bản phán quyền
1925 판권Bản quyền
1926 판단Phán đoán
1927 판단력Sức phán đoán
1928 판매Bán
1929 판명Kiểm tra
1930 팔자Số phận
1931 패Phe, Phe phái
1932 패전Bại trận
1933 패하다Bại
1934 팽창Phình trướng
1935 편Phía, Phe
1936 편견Định kiến, Ác cảm
1937 편안Nình an, An bình
1938 편집Biên tập
1939 편하다Thanh thản
1940 평가Đánh giá
1941 평균Bình quân
1942 평등Bình đẳng
1943 평론Bình luận
1944 평범Bình thường
1945 평생Bình sinh
1946 평야Bình nguyên
1947 평지Đồng bằng
1948 평평Bằng bẳng
1949 평행Bình hành
1950 평화Hòa bình
1951 폐Phổi
1952 폐막Bế mạc
1953 폐병Bệnh phổi
1954 폐병Phế binh
1955 폐인Phế nhân
1956 폐품Phế phẩm
1957 포격Pháo kích
1958 포괄Bao quát
1959 포기Từ bỏ
1960 포병Pháo binh
1961 포함Bao hàm
1962 포화Bão hòa
1963 폭동Bạo động
1964 폭력Bạo lực
1965 폭풍Bão
1966 폭행Bạo hành
1967 표류Phiêu lưu
1968 표본Tiêu bản
1969 비난Phê phán
1970 비밀Bí mật
1971 비범Phi phàm
1972 비법Bí quyết
1973 비상Khẩn cấp
1974 비서Thư ký
1975 비용Chi phí, Kinh phí
1976 비위생Mất vệ sinh
1977 비유Tỷ dụ
1978 비율Tỷ lệ
1979 비정상Bất bình thường
1980 비준Phê chuẩn
1981 비중Tỷ trọng, Phần
1982 비참Bi thảm, Thảm khốc
1983 비판Phê phán
1984 비평Phê bình
1985 비행Hàng không
1986 빈도Tần độ
1987 빵Bánh
1988 사건Sự kiện
1989 사고Sự cố, Tai nạn
1990 사관Sĩ quan
1991 사교Xã giao
1992 사단Sư đoàn
1993 사령Tư lệnh
1994 사례Tạ lễ
1995 사립Tư lập
1996 사막Sa mạc
1997 사망Tử vong
1998 사망률Tỷ lệ tử vong
1999 사면Bốn mật, Bốn bề
2000 사명Sứ mệnh
2001 사범Sư phạm
2002 사법Tư pháp
2003 사병Binh sĩ
2004 사본Bản sao
2005 사부Sư phụ
2006 사상Tư tưởng
2007 사생Sinh tử
2008 사수Tử thủ
2009 사신Sứ thần, Sứ
2010 사실Sự thật
2011 사용Sử dụng, Xài
2012 사원Nhân viên
2013 사유Tư hữu
2014 사인Chữ ký
2015 사임Từ chức
2016 사장Giám đốc
2017 사정Tình huống
2018 사직Từ chức
2019 사치Xa xỉ
2020 사태Tình thái
2021 최저Ít nhất, Tối thiểu
2022 최하Thấp nhất
2023 최혜국Tối huệ quốc
2024 추가Thêm
2025 추상Trừu tượng
2026 추석Trung thu
2027 추세Xu thế
2028 추수Vụ thu
2029 추억Kỷ niệm, Ký ức
2030 추진Xúc tiến
2031 추천Tiến cử
2032 축복Chúc phúc, Chúc mừng
2033 축제Đại hội
2034 축하Chúc mừng
2035 출가Xuất giá
2036 출간Xuất hành
2037 출고Xuất kho
2038 출국Xuất cảnh
2039 출동Xuất binh, Xuất quân
2040 출두Xuất hiện
2041 출력Công suất
2042 출발Xuất phát
2043 출세Xuất sắc
2044 출신Xuất thân
2045 출입국Xuất nhập cảnh
2046 출장Đi công tác
2047 출장Xuất hiện
2048 출판Xuất bản
2049 출현Xuất hiện
2050 출혈Xuất huyết
2051 충Côn trùng
2052 충성Trung thành
2053 충실Trung thực
2054 취득Thu được
2055 취미Sở thìch
2056 취임Nhậm chức
2057 측량Đo, Đo đạc
2058 측정Đo
2059 치과Nha khoa
2060 치료Trị liệu trước
2061 치안Trị an, An ninh
2062 치욕Chịu nhục, Sỉ nhục
2063 친구Bạn
2064 친선Thân thiện
2065 친애Thân ái
2066 친절Thân thiện
2067 친척Thân thích, Họ hàng
2068 침Cái kim
2069 침Châm cứu
2070 침략Xâm lược
2071 침몰Chìm xuống
2072 침범Xâm phạm
2073 부주의Không chú ý
2074 부처(佛 ) Phật
2075 부합Phù hộp
2076 부호Phú hộ
2077 부활Hồi sinh, Phục sinh
2078 부흥Phục hưng
2079 북Phương bắc
2080 북극Bắc cực
2081 북극Bắc Cực
2082 북미Bắc Mỹ
2083 북부Bắc bộ
2084 북한Bắc Hàn
2085 분Phần
2086 분Phút
2087 분급Phân cấp
2088 분노Phẫn nộ
2089 분류Phân loại
2090 분배Phân phối
2091 분석Phân tích
2092 분자Phân tử, Phần tử
2093 분포Phân bố
2094 분화Phun lửa
2095 불가능Bấ khả năng
2096 불경Bất kính
2097 불경Kinh Phật
2098 불공정Không chính đáng
2099 불공평Không bình đẳng
2100 불교Phật giáo
2101 불법Bất hợp pháp
2102 불변Bất biến
2103 불사Bất tử
2104 불신Bất tín, Không tin
2105 불신임Bất tín nhiệm
2106 불안Bất an
2107 불안정Không ổn định
2108 불이행Không thi hành
2109 불참Không tham gia
2110 불평Bất bình
2111 불평등Bất bình đẳng
2112 불합격Không đỗ
2113 불행Bất hạnh, Không may
2114 불화Bất hòa
2115 불효Bất hiếu
2116 붕대Băng, Băng bông
2117 비결Bí quyết
2118 비고Ghi chú
2119 비고란Cột ghi chú
2120 비공개Không công khai
2121 비공식Không chính thức
2122 비관Bi quan
2123 비극Bi kịch
2124 비금속Phi kim loại
2125 천사Thiên thần
2126 천생Trời sinh
2127 천연Thiên nhiên, Tự nhiên
2128 천자Thiên tử
2129 천재Thiên tài
2130 천직Thiên chức
2131 천추Thiên thu
2132 청각Thính giác
2133 청구Thỉnh cầu
2134 청년Thanh niên
2135 청렴Thanh liêm
2136 청산Thanh toán
2137 청소년Thanh thiếu niên
2138 청춘Thanh xuân
2139 청혼Thỉnh hôn
2140 체력Thể lực
2141 체류Cư trú
2142 체면Thể diện
2143 체육Thể dục thể thao
2144 체적Thể tích
2145 체제Thể chế
2146 체중Trọng lượng cơ thể
2147 체질Thể chất
2148 체크Kiểm tra
2149 체험Thể nghiệm
2150 초급Sơ cấp
2151 초능력Siêu năng lực
2152 초속Siêu tốc
2153 초인Siêu nhân
2154 초점Tâm điểm
2155 촉진Xúc tiến
2156 총계Tổng số
2157 총공격Tổng công kích
2158 총동원Tổng động viên
2159 총력Tổng lực
2160 총무Tổng vụ
2161 총민Thông minh
2162 총사령관Tổng tư lệnh
2163 총사령부Bộ tổng tư lệnh
2164 총선거Tổng tuyển cử
2165 총애Sủng ái
2166 총액Tổng số tiền
2167 총영사Tổng lãnh sự
2168 총재Thống chế
2169 최고Tối cao
2170 최대Tối đa
2171 최상Tối nhất
2172 최소Tối thiểu
2173 최신Mới nhất
2174 최악Tối tệ nhất
2175 최우수Ưu tú nhất
2176 최장Dài nhất
2177 보급Phổ cập
2178 보답Báo đáp
2179 보도Thông báo, Báo
2180 보류Bảo lưu
2181 보병Bộ binh
2182 보상Bồi thường
2183 보석Bảo thạch
2184 보수Bảo thủ
2185 보안Bảoan, An ninh
2186 보어Bổ ngữ
2187 보존Bảo tồn
2188 보충Bổ sung
2189 보통Phổ thông
2190 보행객Khách bộ hành
2191 보험Bảo hiểm
2192 보호Bảo hộ
2193 복Phúc
2194 복도Hành lang
2195 복병Phục binh
2196 복수Phục thù
2197 복잡Phục tạp
2198 복장Phục trang
2199 복제Phục chế
2200 복종Phục tùng
2201 복직Phục chức
2202 복합Phục hợp
2203 본국Bản quốc
2204 본능Bản năng
2205 본분Bổn phận
2206 본성Bản tính
2207 본인Bản thân
2208 봄Mùa xuân
2209 봉건Phong kiến
2210 부Bộ
2211 부귀Phú quí
2212 부근Phụ cận
2213 부당Không hợp lý
2214 부대Bộ đội
2215 부도Phá sản
2216 부동산Bất động sản
2217 부득이Bất đắc dĩ
2218 부락Bộ lạc
2219 부리다Quản lý
2220 부분Bộ phận, Phần
2221 부서Bộ phận
2222 부양Phụ dưỡng
2223 부업Nghề phụ
2224 부인Phu nhân
2225 부인Phủ nhận
2226 부작용Tác dụng phụ
2227 부정Bất hợp pháp
2228 부정Phủ định
2229 참관Tham quan
2230 참다Chịu
2231 참모Tham mưu
2232 참사관Tham tán
2233 참살Sát hại
2234 참여Tham dự
2235 참전Tham chiến
2236 참패Tham bại

Tác giả bài viết: TIENGHANSO1

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Cùng tham gia phát triển TIENGHANSO1

  1. Ủng hộ bằng cách sử dụng và phổ biến TIENGHANSO1 đến nhiều người hơn Cách đơn giản nhất để ủng hộ TIENGHANSO1 phát triển là tham gia các Chương trình đào tạo và giúp TIENGHANSO1 phổ biến đến nhiều người hơn Nếu bạn có thời gian, bạn có thể tham gia nhóm Nói tiếng Hàn Quốc...

Thăm dò ý kiến

Bạn biết đền chúng tôi ?

Thống kê
  • Đang truy cập17
  • Máy chủ tìm kiếm3
  • Khách viếng thăm14
  • Hôm nay1,205
  • Tháng hiện tại31,054
  • Tổng lượt truy cập1,415,543
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây